Bỏ túi 25 cặp từ đồng nghĩa có trong bài thi TOEIC

  1. Purchase = buy: mua hàng
    2.Announce = inform = notify: thông báo
    3.Postpone = delay: hoãn, lùi lịch
    4.Cancel = call off: hủy lịch
    5. Book = reserve: đặt trước
  2. Look for = search for = seek: tìm kiếm
    7. Provide = supply: cung cấp
    8. Reduce = cut = decrease: cắt giảm
    9. Shipment = delivery: sự giao hàng
    10.Energy = power: năng lượng
  3. Applicant = candidate: ứng cử viên
    12. Employee = staff: nhân viên
    13. Schedule = calendar: lịch
    14. Brochure = pamphlet: cuốn sách nhỏ
    15. Route = road: tuyến đường, lộ trình
  4. Rain = shower: mưa rào
    17. Downtown area = city center: khu trung tâm thành phố
    18. Signature = autograph: chữ kí
    19. Annual = yearly: hàng năm
    20.Well-known = widely-known = famous: nổi tiếng
  5. Effective = efficient: hiệu quả
    22.Promptly = immediately = instantly: ngay lập tức
    23.Fragile= breakable = vulnerable: mỏng manh, dễ vỡ
    24. Giant = huge: to lớn, khổng lồ
    25. Broken = damage = out of order: bị hư hỏng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *